Bản dịch của từ Drill style trong tiếng Việt
Drill style
Phrase

Drill style(Phrase)
drˈɪl stˈaɪl
ˈdrɪɫ ˈstaɪɫ
Ví dụ
02
Một hình thức hoặc cách thức đặc biệt để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.
A particular form or manner of performing a task or operation
Ví dụ
03
Trong bối cảnh võ thuật hoặc tập luyện thể chất, một phương pháp hệ thống để rèn luyện thể lực hoặc tiếp thu kỹ năng.
In the context of martial arts or physical training a systematic approach to conditioning or skill acquisition
Ví dụ
