Anh - Việt
dumb down
Verb
dumb down (Verb)
/dˈʌm dˈaʊn/
/dˈʌm dˈaʊn/
AI
Ví dụ
Nhiều chương trình xã hội làm đơn giản hóa các vấn đề quan trọng cho công chúng.Many social programs dumb down important issues for the public's understanding.
Họ không muốn làm đơn giản hóa cuộc trò chuyện về công bằng xã hội.They do not want to dumb down the conversation about social justice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để hạ thấp trí thông minh hoặc chất lượng của cái gì đó, đặc biệt là trong truyền thông hoặc giáo dục.
To lower the intelligence or quality of something, particularly in media or education.
Ví dụ
Nhiều trường học hạ thấp chương trình học để học sinh dễ hiểu.Many schools dumb down their curriculum for easier student understanding.
Giáo viên không nên hạ thấp bài học cho học sinh nâng cao.Teachers should not dumb down lessons for advanced students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để làm loãng nội dung trí tuệ của cái gì đó, làm cho nó dễ tiếp cận hơn với một khán giả rộng rãi.
To dilute the intellectual content of something, making it more accessible to a wider audience.
Ví dụ
Họ quyết định đơn giản hóa bài thuyết trình cho cuộc họp cộng đồng.They decided to dumb down the presentation for the community meeting.
Giáo viên không muốn đơn giản hóa bài học cho học sinh.The teacher did not want to dumb down the lesson for students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa