Bản dịch của từ Ease traffic congestion trong tiếng Việt

Ease traffic congestion

Verb Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ease traffic congestion(Verb)

ˈiz tɹˈæfɨk kəndʒˈɛstʃən
ˈiz tɹˈæfɨk kəndʒˈɛstʃən
01

Làm giảm bớt độ nghiêm trọng hoặc cường độ của cái gì đó

To downplay something or make it seem less serious or intense

让某事变得不那么严重或激烈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giảm bớt khó chịu hoặc đau đớn

Relieve discomfort or pain

缓解不适或疼痛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

thoải mái khỏi lo lắng hoặc căng thẳng

Free yourself from worry or anxiety

摆脱焦虑或烦恼的束缚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Làm dịu đi hoặc trở nên ít nghiêm trọng, nghiêm trọng hoặc đau đớn hơn

To make something seem less serious, severe, or painful

减轻或变得不那么严重、严重或痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Để mang lại sự dịu dàng hoặc an ủi

Brings a sense of relief or comfort

提供缓解或安慰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Thoát khỏi đau đớn, khó chịu hoặc lo lắng

Break free from pain, discomfort, or worry

摆脱痛苦、不适或担忧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ease traffic congestion(Noun)

ˈiz tɹˈæfɨk kəndʒˈɛstʃən
ˈiz tɹˈæfɨk kəndʒˈɛstʃən
01

Tình trạng không gặp khó khăn hoặc gian khổ

A state of ease, without hardship or difficulty

免于困境或艰难的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tự do khỏi lo lắng hoặc nỗi lo âu

Stay calm and composed

无忧无虑的生活

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Việc không vội vã hay áp lực nào

There is no sense of urgency or pressure.

没有紧迫感或压力的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ease traffic congestion(Adjective)

ˈiz tɹˈæfɨk kəndʒˈɛstʃən
ˈiz tɹˈæfɨk kəndʒˈɛstʃən
01

Dễ tính, thoải mái trong cách cư xử

Easily or comfortably in a way

从容不迫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đơn giản và dễ hiểu

Simple and straightforward

简单又不复杂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không khó

It's not difficult.

并不难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ease traffic congestion(Phrase)

ˈiz tɹˈæfɨk kəndʒˈɛstʃən
ˈiz tɹˈæfɨk kəndʒˈɛstʃən
01

Làm cho dễ hơn

Make it easier

让事情变得更简单

Ví dụ
02

Giảm bớt áp lực hoặc căng thẳng

To reduce pressure or stress

缓解压力或紧张

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để giúp giảm bớt khó khăn

Providing relief from difficulties

减轻困难,提供帮助

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh