Bản dịch của từ Elevated instrument trong tiếng Việt

Elevated instrument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elevated instrument(Noun)

ˈɛlɪvˌeɪtɪd ˈɪnstrəmənt
ˈɛɫəˌveɪtɪd ˈɪnstrəmənt
01

Một công cụ được sử dụng trong bối cảnh khoa học, được đặt ở một độ cao nhất định để đo lường hoặc phân tích các hiện tượng.

An instrument used in a scientific context that is set at a height to measure or analyze phenomena

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc công cụ được nâng cao khỏi mặt đất để tăng cường chức năng hoặc khả năng tiếp cận.

A device or tool that is raised off the ground to enhance functionality or accessibility

Ví dụ
03

Một nhạc cụ được đặt ở độ cao hơn mức chơi thông thường để mang lại âm thanh tốt hơn hoặc tầm nhìn rõ hơn.

A musical instrument positioned higher than the usual playing level to provide better acoustics or visibility

Ví dụ