Bản dịch của từ Encouraging bacteria trong tiếng Việt

Encouraging bacteria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encouraging bacteria(Noun)

ɛnkˈɜːrɪdʒɪŋ bæktˈiəriə
ˈɛnˈkɝɪdʒɪŋ bækˈtɪriə
01

Các sinh vật đơn bào có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau và đóng vai trò trong các quá trình như phân hủy và lên men.

Singlecelled organisms that can be found in diverse habitats and play a role in processes like decomposition and fermentation

Ví dụ
02

Một loại vi sinh vật có thể mang lại lợi ích trong nhiều môi trường, bao gồm cả ruột người và đất.

A type of microorganism that can be beneficial in various environments including the human gut and soil

Ví dụ
03

Vi khuẩn thúc đẩy hoặc tăng cường một số chức năng sinh học hoặc quá trình, đặc biệt là trong sức khỏe và nông nghiệp.

Bacteria that promote or enhance certain biological functions or processes especially in health and agriculture

Ví dụ