entered
entered (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'enter' — nghĩa là đã đi vào, đã vào (một nơi, một phòng, một tòa nhà, v.v.).
simple past and past participle of enter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của entered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | entered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | entered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | entering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entered" là quá khứ phân từ và động từ quá khứ của động từ "enter", có nghĩa là đi vào hoặc gia nhập một không gian, tổ chức hay hoạt động nào đó. Trong Anh Anh, "entered" và cách sử dụng của nó tương tự như trong Anh Mỹ, với sự khác biệt chủ yếu ở cách phát âm và một số bối cảnh văn hóa. Cả hai biến thể đều sử dụng trong ngữ cảnh chính thức cũng như không chính thức, phản ánh hành động bắt đầu một tiến trình hoặc vào một khu vực cụ thể.