Anh - Việt

Bản dịch của từ Entered trong tiếng Việt

entered

Verb

entered (Verb)

/ˈɛnɚd/
/ˈɛntɚd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'enter' — nghĩa là đã đi vào, đã vào (một nơi, một phòng, một tòa nhà, v.v.).

simple past and past participle of enter.

Ví dụ
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ xã hội tuần trước để gặp gỡ bạn mới.She entered the social club last week to meet new friends.
Họ đã không tham gia cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội hôm qua.They did not enter the discussion about social issues yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của entered (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

enter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

entered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

entered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

enters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

entering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh