Bản dịch của từ Enter trong tiếng Việt
Enter

Enter(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt đầu tham gia vào một hoạt động, tình huống hoặc lĩnh vực nào đó; trở thành một phần của điều gì đó.
Begin to be involved in.
开始参与
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Enter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Enter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Entered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Entered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Enters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Entering |
Enter(Noun)
Phím Enter trên bàn phím máy tính, dùng để thực hiện lệnh, gửi dữ liệu hoặc chọn mục trong menu (ví dụ: nhấn Enter để xác nhận, xuống dòng hoặc thực thi một lệnh).
A key on a computer keyboard which is used to perform various functions, such as executing a command or selecting options on a menu.
计算机键盘上的一个键,用于执行命令或选择菜单选项。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Enter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Enter | Enters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enter" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tham gia hoặc đi vào một không gian hoặc tình huống nào đó. Phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng từ này với cách viết giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "enter" có thể mang ý nghĩa khác nhau. Tại Mỹ, nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như tham gia cuộc thi, trong khi ở Anh, nó có thể được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc hành chính.
Từ "enter" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intrare", có nghĩa là "vào" hoặc "bước vào". Từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ trong khoảng thế kỷ 14. Sự chuyển tiếp này cho thấy sự mở rộng về nghĩa của từ khi nó được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ việc tham gia vào một không gian vật lý đến việc gia nhập vào một tổ chức hoặc hệ thống. Ngày nay, "enter" còn được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, như khi người dùng nhập liệu.
Từ "enter" có tần suất xuất hiện cao trong cả bốn phần của IELTS. Trong phần Nghe, "enter" thường xuất hiện trong bối cảnh ghi danh hoặc yêu cầu người tham gia đi vào một khu vực nào đó. Trong phần Đọc, từ này thường được sử dụng trong các bài viết về quy trình hoặc hướng dẫn. Trong phần Viết, "enter" có thể xuất hiện trong các mô tả về hành động hoặc quy trình. Cuối cùng, trong phần Nói, từ này được dùng phổ biến khi thảo luận về việc tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện, cũng như trong các tình huống giao tiếp hàng ngày như nhập thông tin hoặc tham gia một cuộc khảo sát.
Họ từ
Từ "enter" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tham gia hoặc đi vào một không gian hoặc tình huống nào đó. Phiên bản Mỹ và Anh đều sử dụng từ này với cách viết giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "enter" có thể mang ý nghĩa khác nhau. Tại Mỹ, nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như tham gia cuộc thi, trong khi ở Anh, nó có thể được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc hành chính.
Từ "enter" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intrare", có nghĩa là "vào" hoặc "bước vào". Từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ trong khoảng thế kỷ 14. Sự chuyển tiếp này cho thấy sự mở rộng về nghĩa của từ khi nó được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ việc tham gia vào một không gian vật lý đến việc gia nhập vào một tổ chức hoặc hệ thống. Ngày nay, "enter" còn được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, như khi người dùng nhập liệu.
Từ "enter" có tần suất xuất hiện cao trong cả bốn phần của IELTS. Trong phần Nghe, "enter" thường xuất hiện trong bối cảnh ghi danh hoặc yêu cầu người tham gia đi vào một khu vực nào đó. Trong phần Đọc, từ này thường được sử dụng trong các bài viết về quy trình hoặc hướng dẫn. Trong phần Viết, "enter" có thể xuất hiện trong các mô tả về hành động hoặc quy trình. Cuối cùng, trong phần Nói, từ này được dùng phổ biến khi thảo luận về việc tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện, cũng như trong các tình huống giao tiếp hàng ngày như nhập thông tin hoặc tham gia một cuộc khảo sát.
