Bản dịch của từ Evaluate career paths trong tiếng Việt
Evaluate career paths
Noun [U/C] Verb

Evaluate career paths(Noun)
ɪvˈæljuːˌeɪt kərˈiə pˈæθs
ɪˈvæɫjuˌeɪt ˈkɛrɪr ˈpæθs
01
Một con đường hoặc hướng đi được lựa chọn để tiến bộ trong sự nghiệp của một người.
A path or course of action chosen for advancement in ones profession
Ví dụ
02
Sự tiến triển trong sự phát triển nghề nghiệp của mỗi người
The progression of ones professional development
Ví dụ
03
Một nghề nghiệp hay công việc được theo đuổi như một công việc suốt đời.
A profession or occupation pursued as a lifes work
Ví dụ
Evaluate career paths(Verb)
ɪvˈæljuːˌeɪt kərˈiə pˈæθs
ɪˈvæɫjuˌeɪt ˈkɛrɪr ˈpæθs
Ví dụ
02
Một con đường hoặc phương hướng hành động được chọn để phát triển trong nghề nghiệp của bản thân.
To determine the significance worth or condition of something
Ví dụ
