Bản dịch của từ Event platform trong tiếng Việt

Event platform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Event platform(Noun)

ɨvˈɛnt plˈætfˌɔɹm
ɨvˈɛnt plˈætfˌɔɹm
01

Một khung công tác hỗ trợ tổ chức và quản lý các sự kiện, bao gồm lập lịch và tương tác của người tham gia.

A framework that supports the organization and management of events, including scheduling and participant interaction.

Ví dụ
02

Một không gian kỹ thuật số hoặc vật lý được sử dụng để tổ chức sự kiện, thường được trang bị công cụ để đăng ký, giao tiếp và tương tác.

A digital or physical space used to host events, often equipped with tools for registration, communication, and engagement.

Ví dụ
03

Một loại dịch vụ cung cấp tài nguyên và hỗ trợ cho việc lập kế hoạch và thực hiện các sự kiện, thường được sử dụng trong doanh nghiệp và hội nghị.

A type of service that provides resources and support for planning and executing events, commonly used in businesses and conferences.

Ví dụ