Bản dịch của từ Event platform trong tiếng Việt

Event platform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Event platform(Noun)

ɨvˈɛnt plˈætfˌɔɹm
ɨvˈɛnt plˈætfˌɔɹm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ