Bản dịch của từ Evident guarantee trong tiếng Việt

Evident guarantee

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evident guarantee(Adjective)

ˈɛvɪdənt ɡˌærɑːntˈiː
ˈɛvədənt ˈɡwɑrənˈti
01

Có thể nhìn thấy rõ ràng

Capable of being clearly seen

Ví dụ
02

Rõ ràng hoặc dễ hiểu về nghĩa hoặc hình thức

Plain or clear in meaning or appearance

Ví dụ
03

Rõ ràng nhìn thấy hoặc hiểu, hiển nhiên

Clearly seen or understood obvious

Ví dụ

Evident guarantee(Noun)

ˈɛvɪdənt ɡˌærɑːntˈiː
ˈɛvədənt ˈɡwɑrənˈti
01

Rõ ràng thấy hoặc hiểu, hiển nhiên

A pledge or assurance made to guarantee a particular outcome

Ví dụ
02

Có khả năng được nhìn thấy rõ ràng

A written promise or assurance from a seller regarding the reliability of a product or service

Ví dụ
03

Rõ ràng về nghĩa hoặc về vẻ bề ngoài

Something that serves as a guarantee

Ví dụ