Bản dịch của từ Exclusive product trong tiếng Việt

Exclusive product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive product(Noun)

ɛksklˈuːsɪv prədˈʌkt
ɛkˈskɫusɪv ˈprɑdəkt
01

Một sản phẩm chỉ dành riêng cho một nhóm hoặc cá nhân cụ thể, thường ngụ ý rằng nó có sẵn hạn chế hoặc có những tính năng độc đáo.

A product restricted to a particular group or individual often implying limited availability or unique features

Ví dụ
02

Một sản phẩm không có sẵn cho công chúng và có thể yêu cầu quyền truy cập đặc biệt hoặc thẻ thành viên.

A product that is not available to the general public and may require special access or membership

Ví dụ
03

Một loại hàng hóa được đặc trưng bởi sự độc quyền trong thiết kế, thương hiệu hoặc phân khúc thị trường.

A type of merchandise characterized by exclusivity in design branding or market segment

Ví dụ