Bản dịch của từ Exclusive product trong tiếng Việt
Exclusive product
Noun [U/C]

Exclusive product(Noun)
ɛksklˈuːsɪv prədˈʌkt
ɛkˈskɫusɪv ˈprɑdəkt
01
Một sản phẩm chỉ dành riêng cho một nhóm hoặc cá nhân cụ thể, thường ngụ ý rằng nó có sẵn hạn chế hoặc có những tính năng độc đáo.
A product restricted to a particular group or individual often implying limited availability or unique features
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại hàng hóa được đặc trưng bởi sự độc quyền trong thiết kế, thương hiệu hoặc phân khúc thị trường.
A type of merchandise characterized by exclusivity in design branding or market segment
Ví dụ
