Anh - Việt

Bản dịch của từ Exhibits trong tiếng Việt

exhibits

NounVerb

exhibits (Noun)

/ɛɡzˈɪbɪts/
/ˈɛksˈhɪbɪts/
AI

Nghĩa 01

một buổi trình diễn công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc vật phẩm thú vị.

a public showing of works of art or items of interest

Ví dụ
Bảo tàng nghiên cứu xã hội của Maya trưng bày ba hiện vật về đời sống gia đình ở Mỹ.Maya's social research museum displays three exhibits about family life in America.
Trung tâm lịch sử xã hội không có hiện vật nào về đời sống công nhân năm 2024.The social history center has no exhibits about workers' lives in 2024.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một đối tượng hoặc mục được trưng bày để công chúng xem tại bảo tàng hoặc triển lãm.

an object or item displayed for public viewing in a museum or gallery

Ví dụ
Ba hiện vật về các gia đình di cư đã thúc đẩy sự hòa nhập xã hội tại bảo tàng của Maya.Three exhibits about migrant families promoted social inclusion at Maya's museum.
Trong buổi thuyết trình nghiên cứu xã hội của Elena, phòng trưng bày không có hiện vật về nghèo đói.The gallery displayed no exhibits about poverty during Elena's social research presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một buổi trình diễn hoặc minh họa cho một kỹ năng hoặc chất lượng cụ thể.

a display or demonstration of a particular skill or quality

Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, những màn thể hiện sự đồng cảm của Maria gây ấn tượng với các nhà nghiên cứu xã hội.At the 2024 youth forum, Maria's exhibits of empathy impressed social researchers.
Khảo sát năm 2023 không tìm thấy biểu hiện tôn trọng nào trong các cuộc tranh luận trực tuyến.The 2023 survey found no exhibits of respect during online debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

exhibits (Verb)

/ɛɡzˈɪbɪts/
/ˈɛksˈhɪbɪts/
AI

Nghĩa 01

để cho thấy hoặc trưng bày (một cái gì đó) cho người khác thấy.

to show or display something for others to see

Ví dụ
Bản khảo sát cho thấy người trẻ rất quan tâm đến hoạt động tình nguyện.The survey exhibits young adults’ strong interest in volunteering.
Báo cáo không cho thấy bằng chứng rõ ràng về tác động của mạng xã hội.The report exhibits no clear evidence about social media’s effects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

trưng bày một phẩm chất hoặc hành vi.

to exhibit a quality or behavior

Ví dụ
Cô ấy thể hiện lòng tốt trong buổi thảo luận nhóm ở lớp.She exhibits kindness during the group discussion in class.
Anh ấy không có sự kiên nhẫn khi người khác ngắt lời.He does not exhibit patience when people interrupt him.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

trình bày (một tác phẩm nghệ thuật hoặc các vật phẩm khác) trong một triển lãm.

to present a work of art or other items in an exhibition

Ví dụ
Bảo tàng Thành phố trưng bày những bức ảnh của Maya về nghèo đói đô thị.The City Museum exhibits Maya's photographs about urban poverty.
Phòng tranh không trưng bày tranh hoặc áp phích về bất bình đẳng xã hội.The gallery exhibits no paintings or posters about social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh