Bản dịch của từ Extern trong tiếng Việt
Extern

Extern(Noun)
Trong một tu viện kín (nơi các nữ tu sống khép kín), 'extern' là một nữ tu không sống hoàn toàn trong khuôn viên khép kín mà được phép ra ngoài để làm công việc bên ngoài, giao dịch hoặc lo việc cần thiết bên ngoài tu viện.
(in a strictly enclosed order of nuns) a sister who does not live exclusively within the enclosure and goes on outside errands.
Người làm việc tại một cơ sở (ví dụ bệnh viện) nhưng không sống hoặc ở lại trong cơ sở đó — tức là nhân viên ngoại trú, không cư trú tại nơi làm việc (ví dụ: bác sĩ không trực, làm việc tại bệnh viện nhưng không ở lại qua đêm).
A person working in but not living in an institution, such as a non-resident doctor or other worker in a hospital.
Extern(Verb)
Trục xuất hoặc tống cổ (một người bị xem là không được ưa chuộng về mặt chính trị) ra khỏi một vùng, huyện hoặc khu vực; đuổi đi vì lý do chính trị.
Banish (someone considered politically undesirable) from a region or district.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "extern" có nguồn gốc từ tiếng Latin "externus", mang nghĩa là "bên ngoài" hoặc "khác biệt". Trong ngữ cảnh lập trình, "extern" thường được sử dụng để chỉ một biến hoặc hàm được định nghĩa trong một tập tin khác, cho phép việc sử dụng chúng mà không cần định nghĩa lại. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.
Từ "extern" có nguồn gốc từ tiếng Latin "externus", mang nghĩa là "bên ngoài" hoặc "từ bên ngoài". Từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp trung cổ trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ngày nay, "extern" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến các yếu tố bên ngoài hoặc liên quan đến các tổ chức và cá nhân không thuộc về môi trường nội bộ. Sự phát triển về nghĩa của từ này phản ánh xu hướng gia tăng của các mối quan hệ và tương tác giữa các thành phần trong xã hội.
Từ "extern" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh lập trình và khoa học máy tính, chỉ ra các biến hoặc hàm có thể được truy cập từ các tệp nguồn khác. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng trong các tình huống thể hiện sự liên kết hoặc tác động bên ngoài trong các nghiên cứu xã hội hoặc khoa học. Sự xuất hiện của nó trong ngôn ngữ học thuật không phổ biến, do đó nhu cầu biết và sử dụng từ này trong các bài kiểm tra như IELTS khá hạn chế.
Họ từ
Từ "extern" có nguồn gốc từ tiếng Latin "externus", mang nghĩa là "bên ngoài" hoặc "khác biệt". Trong ngữ cảnh lập trình, "extern" thường được sử dụng để chỉ một biến hoặc hàm được định nghĩa trong một tập tin khác, cho phép việc sử dụng chúng mà không cần định nghĩa lại. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.
Từ "extern" có nguồn gốc từ tiếng Latin "externus", mang nghĩa là "bên ngoài" hoặc "từ bên ngoài". Từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp trung cổ trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ngày nay, "extern" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến các yếu tố bên ngoài hoặc liên quan đến các tổ chức và cá nhân không thuộc về môi trường nội bộ. Sự phát triển về nghĩa của từ này phản ánh xu hướng gia tăng của các mối quan hệ và tương tác giữa các thành phần trong xã hội.
Từ "extern" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh lập trình và khoa học máy tính, chỉ ra các biến hoặc hàm có thể được truy cập từ các tệp nguồn khác. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng trong các tình huống thể hiện sự liên kết hoặc tác động bên ngoài trong các nghiên cứu xã hội hoặc khoa học. Sự xuất hiện của nó trong ngôn ngữ học thuật không phổ biến, do đó nhu cầu biết và sử dụng từ này trong các bài kiểm tra như IELTS khá hạn chế.
