Bản dịch của từ Fabricated allegation trong tiếng Việt
Fabricated allegation
Noun [U/C]

Fabricated allegation(Noun)
fˈæbrɪkˌeɪtɪd ˌælɪɡˈeɪʃən
ˈfæbrəˌkeɪtɪd ˌæɫəˈɡeɪʃən
01
Một lời buộc tội rằng ai đó đã làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc sai trái, đặc biệt là một lời buộc tội không đúng sự thật.
An accusation that someone has done something illegal or wrong especially one that is untrue
Ví dụ
Ví dụ
