fails
fails (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của động từ "fail" — nghĩa là (một người hoặc vật) thất bại, không thành công, trượt (kỳ thi), hỏng (công việc, kế hoạch).
thirdperson singular simple present indicative of fail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fails (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | failed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | failed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | failing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fails" là dạng số nhiều của động từ "fail", có nghĩa là không đạt được điều gì đó mong muốn hoặc không thành công. Trong tiếng Anh, "fail" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chính thức có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh đến trách nhiệm cá nhân hơn. Phiên âm cũng có thể khác nhau nhẹ trong cách phát âm, nhưng sự khác biệt không đáng kể.