Anh - Việt

Bản dịch của từ Fails trong tiếng Việt

fails

Verb

fails (Verb)

/fˈeɪlz/
/fˈeɪlz/
AI

Nghĩa 01

Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của động từ "fail" — nghĩa là (một người hoặc vật) thất bại, không thành công, trượt (kỳ thi), hỏng (công việc, kế hoạch).

thirdperson singular simple present indicative of fail.

Ví dụ
Cô ấy thường thất bại về số từ trong bài luận của mình.She often fails to meet the word count in her essays.
Anh ấy không bao giờ thất bại trong việc bao gồm các ví dụ liên quan vào bài viết của mình.He never fails to include relevant examples in his writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fails (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fail

V2

Quá khứ đơn

Past simple

failed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

failed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fails

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

failing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh