Bản dịch của từ False claims action trong tiếng Việt

False claims action

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

False claims action(Phrase)

fˈɒls klˈeɪmz ˈækʃən
ˈfɑɫs ˈkɫeɪmz ˈækʃən
01

Một vụ kiện dân sự chống lại các bên bị cáo buộc đã đưa ra những phát ngôn không đúng sự thật có thể gây thiệt hại cho người khác.

A civil lawsuit against parties accused of making untrue statements that may cause damage to others

针对被指控发表虚假言论、可能造成他人损失的当事人的民事诉讼

Ví dụ
02

Một hành động pháp lý được thực hiện để khẳng định rằng có những cáo buộc sai trái thường liên quan đến lừa đảo hoặc trình bày sai sự thật.

A legal action undertaken to assert that false claims have been made often regarding fraud or misrepresentation

采取法律行动通常是为了澄清一些虚假的指控,这些指控常常涉及诈骗或虚假陈述。

Ví dụ
03

Một cơ chế để yêu cầu bồi thường hoặc đền bù trong các trường hợp liên quan đến sự gian dối hoặc lừa đảo.

A mechanism for seeking relief or damages in cases involving dishonesty or deceit

这是一个在涉及欺诈或诈骗情况时,要求赔偿或补偿的机制。

Ví dụ