ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Family violence
Hành vi của một thành viên trong gia đình đối với thành viên khác gây ra tổn thương cả về thể chất lẫn tinh thần.
Behavior by one family member towards another that causes physical or emotional harm
Bạo lực xảy ra trong gia đình hoặc môi trường gia đình thường liên quan đến việc lạm dụng hoặc gây hại cho các thành viên trong gia đình.
Violence occurring within a family or domestic setting often involving abuse or harm to family members
Một mẫu hành vi lạm dụng trong bất kỳ mối quan hệ nào mà một bên sử dụng để đạt được hoặc duy trì quyền kiểm soát đối với bên kia.
A pattern of abusive behavior in any relationship that is used by one partner to gain or maintain control over another