fermented
fermented (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) trải qua quá trình lên men; thức ăn hoặc chất lỏng bị chuyển hoá bởi vi khuẩn, nấm men hoặc men khiến mùi vị, cấu trúc hoặc độ chua thay đổi (ví dụ: sữa chua, rượu, kim chi được “lên men”).
to undergo fermentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fermented (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ferment |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fermented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fermented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ferments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fermenting |
fermented (Adjective)
Nghĩa 01
Đã trải qua quá trình lên men (bị men hoặc vi khuẩn chuyển hóa, thường làm thay đổi mùi vị, kết cấu và bảo quản thực phẩm).
having been subjected to fermentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fermented" chỉ quá trình lên men, trong đó vi sinh vật như vi khuẩn và nấm men chuyển hóa đường thành ethanol và carbon dioxide. Quá trình này không chỉ xuất hiện trong sản xuất thực phẩm như bia, rượu và sữa chua mà còn đóng vai trò quan trọng trong sinh học và công nghiệp thực phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "fermented" có cách viết giống nhau, nhưng phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số lĩnh vực đặc thù.