Anh - Việt

Bản dịch của từ Fermented trong tiếng Việt

fermented

VerbAdjective

fermented (Verb)

/fɚmˈɛntəd/
/fɚmˈɛntəd/
AI

Nghĩa 01

(động từ) trải qua quá trình lên men; thức ăn hoặc chất lỏng bị chuyển hoá bởi vi khuẩn, nấm men hoặc men khiến mùi vị, cấu trúc hoặc độ chua thay đổi (ví dụ: sữa chua, rượu, kim chi được “lên men”).

to undergo fermentation.

Ví dụ
Nhiều người đã lên men rau củ để cải thiện sức khỏe trong đại dịch.Many people fermented vegetables for health benefits during the pandemic.
Họ đã không lên men trái cây đúng cách, làm hỏng mẻ trái cây.They did not ferment the fruit properly, ruining the batch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fermented (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

ferment

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fermented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fermented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

ferments

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fermenting

fermented (Adjective)

/fɚˈmɛn.tɪd/
/fɚˈmɛn.tɪd/
AI

Nghĩa 01

Đã trải qua quá trình lên men (bị men hoặc vi khuẩn chuyển hóa, thường làm thay đổi mùi vị, kết cấu và bảo quản thực phẩm).

having been subjected to fermentation.

Ví dụ
Nhiều thực phẩm lên men, như kimchi, rất phổ biến trong các buổi gặp gỡ.Many fermented foods, like kimchi, are popular in social gatherings.
Các loại đồ uống lên men không phải ai cũng thích trong các bữa tiệc.Fermented drinks are not always enjoyed by everyone at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh