final reckoning
final reckoning (Noun)
Nghĩa 01
(nghĩa bóng) Hành động hoặc quá trình đánh giá, xem xét tổng thể giá trị, kết quả hoặc hậu quả của một việc gì đó; đưa ra phán quyết cuối cùng về cái gì đó.
(figurative) The act of assessing the overall merits of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Trong Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo) Ngày phán xét cuối cùng — ngày Thiên Chúa xét xử toàn nhân loại (sống và chết), khi mọi người được thưởng hoặc bị trừng phạt theo công đức của mình.
(Christianity, Islam, Judaism) Synonym of judgement day (“the final trial of all humankind, both the living and the dead, by God expected to take place at the end of the world, when each is rewarded or punished according to their merits”)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Final reckoning" là cụm danh từ chỉ thời điểm quyết định khi mọi thứ phải được đánh giá hoặc tính toán một cách cuối cùng, thường liên quan đến các hệ quả hoặc sự thật không thể tránh khỏi. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, luật pháp hoặc đạo đức, thể hiện sự kết thúc của một quá trình hoặc giai đoạn, nơi những lựa chọn hoặc hành động trước đó sẽ được xem xét. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng hay nghĩa của cụm từ này.