Bản dịch của từ Final reckoning trong tiếng Việt
Final reckoning

Final reckoning(Noun)
(Trong Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo) Ngày phán xét cuối cùng — ngày Thiên Chúa xét xử toàn nhân loại (sống và chết), khi mọi người được thưởng hoặc bị trừng phạt theo công đức của mình.
(Christianity, Islam, Judaism) Synonym of judgement day (“the final trial of all humankind, both the living and the dead, by God expected to take place at the end of the world, when each is rewarded or punished according to their merits”)
最后审判日
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa bóng) Hành động hoặc quá trình đánh giá, xem xét tổng thể giá trị, kết quả hoặc hậu quả của một việc gì đó; đưa ra phán quyết cuối cùng về cái gì đó.
(figurative) The act of assessing the overall merits of something.
最终评估
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Final reckoning" là cụm danh từ chỉ thời điểm quyết định khi mọi thứ phải được đánh giá hoặc tính toán một cách cuối cùng, thường liên quan đến các hệ quả hoặc sự thật không thể tránh khỏi. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, luật pháp hoặc đạo đức, thể hiện sự kết thúc của một quá trình hoặc giai đoạn, nơi những lựa chọn hoặc hành động trước đó sẽ được xem xét. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng hay nghĩa của cụm từ này.
Cụm từ "final reckoning" có nguồn gốc từ từ "reckoning", bắt nguồn từ tiếng Latinh "recapitulare", có nghĩa là "tóm tắt" hay "đếm lại". Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp Trung Cổ "reconter", diễn đạt ý nghĩa việc kiểm tra, đánh giá hoặc định giá. Trong ngữ cảnh hiện tại, "final reckoning" chỉ quá trình đánh giá hoặc xem xét cuối cùng, thường liên quan đến việc xác định hậu quả hoặc kết quả sau một thời gian dài hoặc một chu trình cụ thể.
Cụm từ "final reckoning" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong kỹ năng Nghe và Đọc khi liên quan đến bối cảnh tài chính hoặc đánh giá. Trong các văn bản học thuật, cụm này thường được sử dụng để chỉ thời điểm quyết định khi mọi thứ được đánh giá hoặc tính toán lại. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó thường gắn liền với các tình huống như tổng kết, tổng hợp kết quả hoặc phân tích cuối cùng.
"Final reckoning" là cụm danh từ chỉ thời điểm quyết định khi mọi thứ phải được đánh giá hoặc tính toán một cách cuối cùng, thường liên quan đến các hệ quả hoặc sự thật không thể tránh khỏi. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, luật pháp hoặc đạo đức, thể hiện sự kết thúc của một quá trình hoặc giai đoạn, nơi những lựa chọn hoặc hành động trước đó sẽ được xem xét. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng hay nghĩa của cụm từ này.
Cụm từ "final reckoning" có nguồn gốc từ từ "reckoning", bắt nguồn từ tiếng Latinh "recapitulare", có nghĩa là "tóm tắt" hay "đếm lại". Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp Trung Cổ "reconter", diễn đạt ý nghĩa việc kiểm tra, đánh giá hoặc định giá. Trong ngữ cảnh hiện tại, "final reckoning" chỉ quá trình đánh giá hoặc xem xét cuối cùng, thường liên quan đến việc xác định hậu quả hoặc kết quả sau một thời gian dài hoặc một chu trình cụ thể.
Cụm từ "final reckoning" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong kỹ năng Nghe và Đọc khi liên quan đến bối cảnh tài chính hoặc đánh giá. Trong các văn bản học thuật, cụm này thường được sử dụng để chỉ thời điểm quyết định khi mọi thứ được đánh giá hoặc tính toán lại. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó thường gắn liền với các tình huống như tổng kết, tổng hợp kết quả hoặc phân tích cuối cùng.
