Anh - Việt

Bản dịch của từ Final reckoning trong tiếng Việt

final reckoning

Noun

final reckoning (Noun)

/fˈaɪnəlˌɛksɹɨŋ/
/fˈaɪnəlˌɛksɹɨŋ/
AI

Nghĩa 01

(nghĩa bóng) Hành động hoặc quá trình đánh giá, xem xét tổng thể giá trị, kết quả hoặc hậu quả của một việc gì đó; đưa ra phán quyết cuối cùng về cái gì đó.

(figurative) The act of assessing the overall merits of something.

Ví dụ
Sự thanh toán cuối cùng của sự kiện từ thiện làm nổi bật thành công của nó.The final reckoning of the charity event highlighted its success.
Sự thanh toán cuối cùng của dự án xã hội thể hiện tác động tích cực đến cộng đồng.The final reckoning of the social project showed positive community impact.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Trong Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo) Ngày phán xét cuối cùng — ngày Thiên Chúa xét xử toàn nhân loại (sống và chết), khi mọi người được thưởng hoặc bị trừng phạt theo công đức của mình.

(Christianity, Islam, Judaism) Synonym of judgement day (“the final trial of all humankind, both the living and the dead, by God expected to take place at the end of the world, when each is rewarded or punished according to their merits”)

Ví dụ
Khái niệm về ngày phán xét cuối cùng là trung tâm của nhiều tín ngưỡng tôn giáo.The concept of final reckoning is central to many religious beliefs.
Một số người sống cuộc đời của họ trong sợ hãi trước ngày phán xét cuối cùng.Some people live their lives in fear of the final reckoning.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh