Bản dịch của từ Fixed deposit trong tiếng Việt

Fixed deposit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixed deposit(Noun)

fˈɪkst dɪpˈɒsɪt
ˈfɪkst dɪˈpɑzɪt
01

Một khoản tiền được gửi vào ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trong một thời gian cố định.

A sum of money that is deposited for a fixed term in a bank or financial institution

存入银行或金融机构,定期存放的一笔资金

Ví dụ
02

Một công cụ tài chính thường được các ngân hàng cung cấp, cho phép người gửi tiền nhận lãi suất cao hơn so với tài khoản tiết kiệm thông thường, với điều kiện người gửi sẽ không rút tiền trong một khoảng thời gian đã được xác định trước.

A financial instrument typically offered by banks that provides a higher interest rate than a regular savings account in exchange for the depositor committing to leave their money untouched for a predetermined period

这是一种银行常提供的金融工具,利率通常高于普通储蓄账户,作为优惠,存款人需要承诺在约定的期限内不动用他们的资金。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ trong tài chính chỉ về tài khoản mà tiền được giữ lại để đổi lấy một tỷ lệ lãi suất nhất định trong một khoảng thời gian xác định.

A term used in finance to indicate an account where funds are held in exchange for a specified interest rate over a defined period

这是金融术语,指的是存放资金以换取在一定期限内固定利率的账户。

Ví dụ