Bản dịch của từ Fixed indicator trong tiếng Việt

Fixed indicator

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixed indicator(Phrase)

fˈɪkst ˈɪndɪkˌeɪtɐ
ˈfɪkst ˈɪndɪˌkeɪtɝ
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, thường liên quan đến thiết bị hoặc dụng cụ biểu thị sự ổn định hoặc liên tục.

A term used in various contexts often relating to equipment or instruments that denote stability or constancy

Ví dụ
02

Một điểm tham chiếu hoặc tín hiệu cung cấp thông tin chỉ ra một điều kiện hoặc trạng thái nhất định.

A reference point or sign that provides information indicating a certain condition or status

Ví dụ
03

Trong các bối cảnh tài chính, nó có thể ám chỉ một tiêu chuẩn hoặc thước đo cụ thể vẫn không thay đổi theo thời gian.

In financial contexts it could refer to a specific benchmark or measure that remains unchanged over time

Ví dụ