Bản dịch của từ Fixed indicator trong tiếng Việt
Fixed indicator
Phrase

Fixed indicator(Phrase)
fˈɪkst ˈɪndɪkˌeɪtɐ
ˈfɪkst ˈɪndɪˌkeɪtɝ
Ví dụ
02
Một điểm tham chiếu hoặc tín hiệu cung cấp thông tin chỉ ra một điều kiện hoặc trạng thái nhất định.
A reference point or sign that provides information indicating a certain condition or status
Ví dụ
