Bản dịch của từ Fleece trong tiếng Việt
Fleece
NounVerb

Fleece (Noun)
flˈis
flˈis
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fleece (Verb)
flˈis
flˈis
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Che phủ, bao bọc như bằng lông cừu (tạo lớp phủ mềm, ấm giống lớp lông).
Cover as if with a fleece.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
