Bản dịch của từ Folk tale trong tiếng Việt

Folk tale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Folk tale(Noun)

fˈəʊk tˈeɪl
ˈfoʊk ˈteɪɫ
01

Một câu chuyện truyền thống được hình thành từ văn hóa dân gian, phản ánh niềm tin và giá trị của một nền văn hóa.

A traditional narrative that is composed of folklore and reflects the beliefs and values of a culture

Ví dụ
02

Một câu chuyện bắt nguồn từ văn hóa đại chúng, thường được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường có các yếu tố huyền thoại hoặc siêu nhiên.

A story originating in popular culture typically passed down orally from one generation to another often featuring mythical or supernatural elements

Ví dụ
03

Một câu chuyện đơn giản cho trẻ em, dạy những bài học đạo đức thường sử dụng động vật làm nhân vật.

A simple story for children that teaches a moral lesson often using animals as characters

Ví dụ