Bản dịch của từ Form trong tiếng Việt

Form

Verb Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Form(Verb)

fɔːm
fɔːrm
01

Tạo ra, hình thành hoặc làm cho cái gì xuất hiện theo một cấu trúc, hình dạng hoặc tổ chức nhất định.

Create, form.

创作,形成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Tạo thành; làm thành; hình thành một cái gì đó từ các phần hoặc nguyên liệu, hoặc khiến điều gì đó xuất hiện theo một hình dạng, cấu trúc hoặc nhóm nhất định.

Form.

形成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Rèn luyện, uốn nắn hoặc giáo dục để hình thành tính cách, thói quen hoặc hành vi theo một khuôn mẫu nhất định.

To mould or model by instruction or discipline.

通过教导或训练来塑造或修正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Làm thành, tạo thành một phần hay tổng thể; cấu thành (một cái gì đó bằng cách kết hợp các phần lại với nhau)

(transitive) To constitute, to compose, to make up.

构成,组成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(động từ) Cung cấp một ổ (nhà) cho thỏ; làm cho thỏ có nơi trú ẩn hoặc làm ổ cho thỏ.

To provide (a hare) with a form.

为兔子提供巢穴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Form (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Form

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Formed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Formed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Forms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Forming

Form(Noun Countable)

fɔːm
fɔːrm
01

Dạng, hình thức hoặc mẫu thức của một vật, sự việc hoặc biểu mẫu để điền thông tin. Từ này dùng để chỉ cách thứ tự, cấu trúc hoặc khuôn mẫu mà thứ gì đó có.

Form.

形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Form(Noun)

fˈɔɹm
fɑɹm
01

(trong tin học/lập trình) Một cửa sổ hoặc hộp thoại trên giao diện chương trình dùng để hiển thị thông tin và cho người dùng nhập hoặc sửa dữ liệu.

(computing, programming) A window or dialogue box.

窗口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hang hoặc ổ của con thỏ rừng (nơi con thỏ rừng sống hoặc trú ẩn).

The den or home of a hare.

兔子的窝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tài liệu trống hoặc mẫu có sẵn để người dùng điền thông tin vào (ví dụ: mẫu đăng ký, mẫu đơn hỏi thông tin).

A blank document or template to be filled in by the user.

空白文件或模板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Form (Noun)

SingularPlural

Form

Forms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ