Bản dịch của từ Formed nation trong tiếng Việt
Formed nation
Noun [U/C]

Formed nation(Noun)
fˈɔːmd nˈeɪʃən
ˈfɔrmd ˈneɪʃən
01
Một tập hợp những người được tổ chức một cách chính trị, thường chiếm một lãnh thổ xác định, là một cộng đồng được hình thành dựa trên lịch sử, văn hóa hoặc ngôn ngữ chung.
A politically organized body of people usually occupying a definite territory a community of people formed on the basis of a shared history culture or language
Ví dụ
Ví dụ
