ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fortify stability
Để làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn về mặt vật lý hoặc cảm giác mạnh hơn.
To make something physically stronger or more intense
Củng cố hoặc bảo vệ một địa điểm để chống lại sự tấn công.
To strengthen or secure a place against attack
Để củng cố hoặc tăng cường
To reinforce or bolster
Củng cố hoặc bảo vệ một địa điểm khỏi sự tấn công
The act of making something stronger or more secure
Để làm cho một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn hoặc mãnh liệt hơn.
A state of being strong or firm
Củng cố hoặc thúc đẩy
Financial support or funding to ensure sustainability