Bản dịch của từ Full-coverage swimsuit trong tiếng Việt

Full-coverage swimsuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full-coverage swimsuit(Noun)

fˈʊlkʌvərɪdʒ swˈɪmsuːt
ˈfʊɫˈkəvɝɪdʒ ˈswɪmˌsut
01

Một bộ đồ bơi che phủ toàn bộ cơ thể, mang lại sự bảo vệ tối đa và bảo vệ khỏi ánh nắng.

A swimsuit that covers the entire body offering maximum coverage and sun protection

Ví dụ
02

Thường được thiết kế để thể hiện sự nhã nhặn hoặc phục vụ mục đích văn hóa, mang đến một lựa chọn bơi lội bảo thủ hơn.

Typically designed for modesty or cultural purposes providing a more conservative option for swimming

Ví dụ
03

Một loại trang phục bơi thường được những người muốn che phủ da sử dụng khi tham gia các hoạt động dưới nước.

A type of swimwear that is often worn by individuals who seek to cover their skin while participating in water activities

Ví dụ