Bản dịch của từ Gabardine trong tiếng Việt
Gabardine

Gabardine(Noun)
Một áo choàng màu vàng trong lịch sử mà người Do Thái ở Anh bị bắt buộc phải mặc vào năm 1189 để phân biệt họ với những người khác.
Countable historical A yellow robe that Jews in England were compelled to wear in the year 1189 as a mark of distinction.
犹太人被迫穿的黄色长袍
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gabardine là một loại vải dệt chặt thường được làm từ sợi wool, cotton hoặc polyester, nổi bật với tính năng bền, chống nhăn và thấm nước nhẹ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gabaerdine" và được sử dụng rộng rãi trong ngành may mặc để sản xuất quần áo ngoài, đặc biệt là áo khoác và quần tây. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Mỹ và tiếng Anh Anh về phiên bản cũng như cách phát âm; tuy nhiên, lý do sử dụng và các ứng dụng có thể khác nhau theo xu hướng thời trang và khí hậu.
Từ "gabardine" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gaber-dine", được cấu tạo từ chữ "gaberdine", có nghĩa là một loại vải bền và chống nước, xuất phát từ tiếng Ả Rập "qabāṭ", chỉ một loại áo choàng. Vải gabardine được phát triển vào đầu thế kỷ 19 bởi nhà thiết kế Thomas Burberry, với mục đích tạo ra một loại vải bền, thoáng khí và bảo vệ chống lại thời tiết xấu. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ loại vải dệt chặt, thường được dùng trong trang phục ngoài trời.
Từ "gabardine" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu liên quan đến các chủ đề về thời trang và chất liệu vải. Gabardine thường được nhắc đến trong ngữ cảnh mô tả loại vải dày, bền, thường được dùng trong sản xuất đồ may mặc như quần áo công sở và áo khoác. Ngoài ra, từ này cũng hữu ích khi thảo luận về kỹ thuật dệt và thiết kế thời trang.
Họ từ
Gabardine là một loại vải dệt chặt thường được làm từ sợi wool, cotton hoặc polyester, nổi bật với tính năng bền, chống nhăn và thấm nước nhẹ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gabaerdine" và được sử dụng rộng rãi trong ngành may mặc để sản xuất quần áo ngoài, đặc biệt là áo khoác và quần tây. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Mỹ và tiếng Anh Anh về phiên bản cũng như cách phát âm; tuy nhiên, lý do sử dụng và các ứng dụng có thể khác nhau theo xu hướng thời trang và khí hậu.
Từ "gabardine" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gaber-dine", được cấu tạo từ chữ "gaberdine", có nghĩa là một loại vải bền và chống nước, xuất phát từ tiếng Ả Rập "qabāṭ", chỉ một loại áo choàng. Vải gabardine được phát triển vào đầu thế kỷ 19 bởi nhà thiết kế Thomas Burberry, với mục đích tạo ra một loại vải bền, thoáng khí và bảo vệ chống lại thời tiết xấu. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ loại vải dệt chặt, thường được dùng trong trang phục ngoài trời.
Từ "gabardine" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu liên quan đến các chủ đề về thời trang và chất liệu vải. Gabardine thường được nhắc đến trong ngữ cảnh mô tả loại vải dày, bền, thường được dùng trong sản xuất đồ may mặc như quần áo công sở và áo khoác. Ngoài ra, từ này cũng hữu ích khi thảo luận về kỹ thuật dệt và thiết kế thời trang.
