Bản dịch của từ Gangway accident trong tiếng Việt
Gangway accident
Noun [U/C]

Gangway accident(Noun)
ɡˈæŋwˌeɪ ˈæksədənt
ɡˈæŋwˌeɪ ˈæksədənt
Ví dụ
02
Một khu vực hoặc không gian cho phép đi qua, đặc biệt trong rạp hát hoặc hội trường.
An area or space allowing for passage, especially in a theater or auditorium.
Ví dụ
