Bản dịch của từ Gangway accident trong tiếng Việt

Gangway accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gangway accident(Noun)

ɡˈæŋwˌeɪ ˈæksədənt
ɡˈæŋwˌeɪ ˈæksədənt
01

Một cầu hoặc cấu trúc nối hai phần của một con tàu hoặc tòa nhà, giúp hành khách lên hoặc xuống.

A platform or structure connecting two parts of a ship or building, allowing passengers to board or disembark.

连接船只或建筑物两个部分的桥梁或平台,方便乘客上下船。

Ví dụ
02

Lối đi hoặc không gian cho phép người qua lại, đặc biệt trong rạp hát hoặc khán phòng.

An aisle or passageway that allows passage, especially in a theater or auditorium.

Một lối đi hoặc hành lang dành cho người đi qua, thường gặp trong các nhà hát hoặc hội trường.

Ví dụ
03

Một sự cố hoặc tai nạn liên quan đến cầu tàu, có thể dẫn đến thương tích hoặc thiệt hại.

An incident or accident involving a staircase that could result in injury or damage.

与登机梯相关的事故或意外,可能会造成伤害或损坏。

Ví dụ