garbles
garbles (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động nói một cách lắp bắp, không rõ ràng hoặc khiến người nghe không hiểu được.
An act of speaking unclearly or incomprehensibly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
garbles (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nói lắp, nói lộn xộn hoặc nói không rõ khiến người nghe khó hiểu.
To speak in a manner that is hard to understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "garbles" là động từ có nghĩa là làm cho thông tin hoặc tín hiệu trở nên khó hiểu, thường do sự biến dạng hoặc nhầm lẫn. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh nói và viết. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể ở ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn âm khác so với người Mỹ. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như truyền thông, công nghệ thông tin hoặc thảo luận về ngôn ngữ.