Anh - Việt

Bản dịch của từ Garbles trong tiếng Việt

garbles

NounVerb

garbles (Noun)

/ɡˈɑɹbəlz/
/ɡˈɑɹbəlz/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái rối loạn, lộn xộn hoặc bối rối, khi mọi thứ không rõ ràng và gây khó hiểu.

A state of confusion or muddle.

Ví dụ
Cuộc thảo luận về mạng xã hội thường làm rối những thông điệp quan trọng.The discussion about social media often garbles important messages.
Kết quả khảo sát không làm rối cảm xúc thật của cộng đồng.The survey results did not garble the community's true feelings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động nói một cách lắp bắp, không rõ ràng hoặc khiến người nghe không hiểu được.

An act of speaking unclearly or incomprehensibly.

Ví dụ
Bài phát biểu của anh ấy đầy những âm thanh khó hiểu trong sự kiện xã hội tuần trước.His speech was full of garbles during the social event last week.
Nhiều người không hiểu những âm thanh khó hiểu của cô ấy tại cuộc họp cộng đồng.Many people did not understand her garbles at the community meeting.

Nghĩa 03

Một trường hợp bị làm rối, làm méo thông tin hoặc làm cho khó hiểu—ví dụ một đoạn lời nói hoặc văn bản bị biến dạng khiến nội dung không rõ ràng.

An instance of garbling.

Ví dụ
Những sự rối loạn trong bài phát biểu của anh ấy làm khán giả bối rối trong cuộc tranh luận.The garbles in his speech confused the audience during the debate.
Bài thuyết trình của cô ấy không có sự rối loạn nào, rất rõ ràng và chính xác.Her presentation did not have any garbles, making it clear and precise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

garbles (Verb)

/ɡˈɑɹbəlz/
/ɡˈɑɹbəlz/
AI

Nghĩa 01

Làm cho không rõ ràng hoặc gây nhầm lẫn; làm rối, làm méo nghĩa khiến khó hiểu.

To make unclear or confusing to muddle.

Ví dụ
Chính trị gia làm rối thông điệp của mình trong buổi tranh luận tối qua.The politician garbles his message during the live debate last night.
Cô ấy không làm rối suy nghĩ của mình khi thảo luận về các vấn đề xã hội.She does not garble her thoughts when discussing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho âm thanh hoặc văn bản trở nên lẫn lộn, méo mó hoặc khó hiểu; làm sai lệch nội dung đến mức bị rối hoặc không rõ nghĩa.

To distort or confuse audio or text.

Ví dụ
Anh ấy nói lộn xộn trong bài phát biểu tại sự kiện xã hội.He garbles his words during the speech at the social event.
Cô ấy không làm lộn xộn các điểm quan trọng trong bài thuyết trình.She does not garble the important points in her presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nói lắp, nói lộn xộn hoặc nói không rõ khiến người nghe khó hiểu.

To speak in a manner that is hard to understand.

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, cô ấy nói lộn xộn và làm mọi người bối rối.During the debate, she garbles her arguments and confuses everyone.
Anh ấy không nói lộn xộn khi thảo luận về các vấn đề xã hội.He does not garbles his speech when discussing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh