Anh - Việt

Bản dịch của từ Genes trong tiếng Việt

genes

Noun

genes (Noun)

/dʒˈiːnz/
/ˈdʒinz/
AI

Nghĩa 01

Một đơn vị của vùng nhiễm sắc thể được cấu thành từ DNA, cần thiết cho một đặc điểm hoặc chức năng nhất định.

A unit of a chromosomal region composed of DNA that is necessary for a particular trait or function

Ví dụ
Các gen ảnh hưởng đến hành vi xã hội của 120 thiếu niên trong nghiên cứu năm 2024 của Maya.Genes influence social behavior among 120 teenagers in Maya's 2024 study.
Tiến sĩ Lee cho rằng các gen không giải thích được sự khác biệt xã hội giữa 80 học sinh.Genes do not explain social differences among 80 students, Dr. Lee argues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chuỗi DNA chứa thông tin cần thiết để sản xuất một sản phẩm chức năng, thường là một loại protein.

A sequence of DNA that contains the necessary information to produce a functional product usually a protein

Ví dụ
Các gen mang thông tin tạo ra chất đạm, ảnh hưởng đến khác biệt sức khỏe giữa các gia đình ở Brazil.Genes carry information for proteins, shaping health differences among families in Brazil.
Gen không giải thích hoàn toàn sự bất bình đẳng xã hội giữa các cộng đồng giàu nghèo.Genes do not fully explain social inequality between rich and poor communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đơn vị di truyền cơ bản về mặt vật lý và chức năng, mang thông tin từ thế hệ này sang thế hệ khác.

The basic physical and functional unit of heredity which carries information from one generation to the next

Ví dụ
Gen ảnh hưởng đến cách các gia đình đối phó với áp lực xã hội qua nhiều thế hệ.Genes influence how families respond to social stress across generations.
Gen không hoàn toàn quyết định thành công của một người trong xã hội.Genes do not fully determine a person's success in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh