genes
genes (Noun)
Nghĩa 01
Một đơn vị của vùng nhiễm sắc thể được cấu thành từ DNA, cần thiết cho một đặc điểm hoặc chức năng nhất định.
A unit of a chromosomal region composed of DNA that is necessary for a particular trait or function
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chuỗi DNA chứa thông tin cần thiết để sản xuất một sản phẩm chức năng, thường là một loại protein.
A sequence of DNA that contains the necessary information to produce a functional product usually a protein
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đơn vị di truyền cơ bản về mặt vật lý và chức năng, mang thông tin từ thế hệ này sang thế hệ khác.
The basic physical and functional unit of heredity which carries information from one generation to the next
Từ tiếng Việt gần nghĩa