Bản dịch của từ Give rationale trong tiếng Việt

Give rationale

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give rationale(Verb)

ɡˈɪv rˈæʃənˌeɪl
ˈɡɪv ˈræʃəˌnɑɫ
01

Tặng hoặc ban cho ai đó một thứ gì đó như một món quà hoặc ân huệ.

To bestow or grant something as a gift or favor

Ví dụ
02

Chuyển giao quyền sở hữu của một thứ cho người khác

To transfer possession of something to someone else

Ví dụ
03

Cung cấp hoặc cung ứng một cái gì đó cho ai đó

To provide or supply something to someone

Ví dụ

Give rationale(Noun)

ɡˈɪv rˈæʃənˌeɪl
ˈɡɪv ˈræʃəˌnɑɫ
01

Cung cấp hoặc cấp phát một cái gì đó cho ai đó

Logical basis for a belief or action

Ví dụ
02

Chuyển quyền sở hữu một thứ gì đó cho người khác

A reason or explanation that justifies or defends an action or decision

Ví dụ
03

Trao tặng hoặc ban cho ai cái gì như một món quà hoặc ân huệ.

A statement or set of statements used to support an argument

Ví dụ