Bản dịch của từ Glory trong tiếng Việt
Glory
NounVerb

Glory (Noun)
glˈɔɹi
glˈoʊɹi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự huy hoàng, vẻ rực rỡ hoặc vẻ đẹp lộng lẫy, thể hiện sự tráng lệ, đáng ngưỡng mộ.
Magnificence or great beauty.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự tôn vinh, sự ngợi khen và lòng biết ơn dâng lên một đấng thần linh hoặc Thiên Chúa; hành động ca ngợi, thờ phụng và cảm tạ Chúa.
Praise worship and thanksgiving offered to a deity.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
