Bản dịch của từ Go for easier choice trong tiếng Việt

Go for easier choice

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go for easier choice(Verb)

ɡˈəʊ fˈɔː ˈiːzɪɐ tʃˈɔɪs
ˈɡoʊ ˈfɔr ˈiziɝ ˈtʃɔɪs
01

Thực hiện một hành động cụ thể

To take a specific course of action

Ví dụ
02

Tiến hành hoặc tiến bước theo một hướng hoặc cách thức nhất định

To proceed or advance in a specified direction or manner

Ví dụ
03

Di chuyển từ nơi này sang nơi khác để du lịch

To move from one place to another to travel

Ví dụ

Go for easier choice(Phrase)

ɡˈəʊ fˈɔː ˈiːzɪɐ tʃˈɔɪs
ˈɡoʊ ˈfɔr ˈiziɝ ˈtʃɔɪs
01

Di chuyển từ nơi này sang nơi khác, để đi du lịch

To pursue an interest or objective

Ví dụ
02

Thực hiện một hành động cụ thể

To strive towards a goal

Ví dụ
03

Tiến hành hoặc tiến bước theo một hướng nhất định hoặc theo cách thức nhất định

To choose to accept or engage in something

Ví dụ