Bản dịch của từ Goody trong tiếng Việt

Goody

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goody(Interjection)

gˈʊdi
gˈʊdi
01

Tiếng thốt lên thể hiện niềm vui ngây thơ, hồn nhiên — giống như trẻ con reo mừng khi được cái gì đó dễ thương hoặc ngon.

Expressing childish delight.

表示天真快乐的感叹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Goody(Noun)

gˈʊdi
gˈʊdi
01

Một người tốt, được yêu mến hoặc được xem là “anh hùng” trong truyện, phim hoặc câu chuyện — người luôn làm điều đúng và được người khác ngưỡng mộ.

A good or favoured person especially a hero in a book film etc.

好人,特别是书中或电影中的英雄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Danh xưng cổ, thường đặt trước họ, chỉ một người phụ nữ lớn tuổi có địa vị thấp hoặc khiêm nhường (tương tự bà, cô trong bối cảnh xưa).

Often as a title prefixed to a surname an elderly woman of humble station.

年长的女性,地位低微的称谓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thứ hấp dẫn hoặc đáng muốn, đặc biệt là món ngon để ăn; đồ ăn vặt ngon miệng hoặc đồ ngọt hấp dẫn.

Something attractive or desirable especially something tasty to eat.

美味的东西,特别是甜食或零食。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Goody (Noun)

SingularPlural

Goody

Goodies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ