Bản dịch của từ Goody trong tiếng Việt
Goody

Goody(Interjection)
Tiếng thốt lên thể hiện niềm vui ngây thơ, hồn nhiên — giống như trẻ con reo mừng khi được cái gì đó dễ thương hoặc ngon.
表示天真快乐的感叹
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Goody(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thứ hấp dẫn hoặc đáng muốn, đặc biệt là món ngon để ăn; đồ ăn vặt ngon miệng hoặc đồ ngọt hấp dẫn.
Something attractive or desirable especially something tasty to eat.
美味的东西,特别是甜食或零食。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Goody (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Goody | Goodies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Goody" là một từ tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt sự hào hứng hoặc vui mừng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức. Từ này có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh; trong khi Anh Mỹ thường sử dụng "goody" đơn giản để bộc lộ cảm xúc tích cực, Anh Anh cũng có thể sử dụng từ này trong các biểu đạt như "goody-goody" để chỉ người có tính cách ngây thơ hoặc quá tuân thủ quy tắc. Sự sử dụng và ngữ nghĩa của từ này cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "goody" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ cụm từ "good wife" (người vợ hiền) và đã được rút ngắn lại. Về mặt etymological, từ này được cấu thành từ "good" (tốt) và hậu tố "-y", tạo thành một hình thức thân mật hoặc trìu mến. Ban đầu, "goody" thường được dùng để chỉ những người phụ nữ có địa vị thấp hơn, nhưng hiện nay, nó được sử dụng để diễn tả sự hào hứng hoặc thỏa mãn, đặc biệt trong ngữ cảnh của niềm vui hay món quà.
Từ "goody" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường không xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức. Trong các tình huống thường gặp, "goody" được sử dụng để chỉ những món đồ ngon miệng hoặc điều thú vị, thường mang sắc thái vui vẻ và trẻ trung, chẳng hạn như trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc trong ngữ cảnh quảng cáo thực phẩm và đồ chơi.
Họ từ
"Goody" là một từ tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt sự hào hứng hoặc vui mừng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức. Từ này có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh; trong khi Anh Mỹ thường sử dụng "goody" đơn giản để bộc lộ cảm xúc tích cực, Anh Anh cũng có thể sử dụng từ này trong các biểu đạt như "goody-goody" để chỉ người có tính cách ngây thơ hoặc quá tuân thủ quy tắc. Sự sử dụng và ngữ nghĩa của từ này cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "goody" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ cụm từ "good wife" (người vợ hiền) và đã được rút ngắn lại. Về mặt etymological, từ này được cấu thành từ "good" (tốt) và hậu tố "-y", tạo thành một hình thức thân mật hoặc trìu mến. Ban đầu, "goody" thường được dùng để chỉ những người phụ nữ có địa vị thấp hơn, nhưng hiện nay, nó được sử dụng để diễn tả sự hào hứng hoặc thỏa mãn, đặc biệt trong ngữ cảnh của niềm vui hay món quà.
Từ "goody" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường không xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức. Trong các tình huống thường gặp, "goody" được sử dụng để chỉ những món đồ ngon miệng hoặc điều thú vị, thường mang sắc thái vui vẻ và trẻ trung, chẳng hạn như trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc trong ngữ cảnh quảng cáo thực phẩm và đồ chơi.
