Bản dịch của từ Great pyramid trong tiếng Việt

Great pyramid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great pyramid(Noun)

grˈiːt pˈɪrɐmˌɪd
ˈɡrit ˈpaɪrəmɪd
01

Một trong Bảy Kỳ quan Cổ đại thế giới, biểu tượng của kiến trúc và kỹ thuật xây dựng vĩ đại.

One of the Seven Wonders of the Ancient World, representing magnificent architecture and engineering.

这是古代七大奇迹之一,象征着宏伟的建筑和工程技术

Ví dụ
02

Một cấu trúc kim tự tháp lớn được xây dựng làm lăng mộ cho một pharaoh trong thời Ai Cập cổ đại, nổi bật nhất là Kim tự tháp Giza vĩ đại.

A large pyramid was built as a tomb for a Pharaoh in ancient Egypt, most notably the Great Pyramid of Giza.

这座宏伟的金字塔建筑用作古埃及一位法老的陵墓,其中最著名的是壮丽的吉萨金字塔。

Ví dụ
03

Một biểu tượng của nền văn minh Ai Cập cổ đại thường gắn liền với sự giàu có và quyền lực lớn lao

It is a symbol of ancient Egyptian civilization, often associated with wealth and great power.

这是象征古埃及文明的符号,常与巨大财富和权力联系在一起。

Ví dụ