Bản dịch của từ Green repellent trong tiếng Việt

Green repellent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Green repellent(Noun)

ɡrˈiːn rɪpˈɛlənt
ˈɡrin rɪˈpɛɫənt
01

Một chất có khả năng đẩy lùi một số sinh vật, đặc biệt là côn trùng, trong khi vẫn giữ được tính thân thiện với môi trường.

A substance that repels certain organisms particularly insects while maintaining an environmentally friendly profile

Ví dụ
02

Một tác nhân hoặc vật liệu được sử dụng để ngăn chặn côn trùng gây hại một cách an toàn cho môi trường.

An agent or material that is used to keep pests away in a way that is safe for the environment

Ví dụ
03

Một sản phẩm được thiết kế để ngăn chặn động vật hoặc côn trùng ra khỏi một khu vực nhất định mà không gây hại cho hệ sinh thái.

A product designed to deter animals or insects from a designated area without causing harm to the ecosystem

Ví dụ