Bản dịch của từ Guaranty trong tiếng Việt
Guaranty

Guaranty(Noun)
(trong pháp lý) Sự cam kết chịu trách nhiệm trả nợ hoặc thực hiện hợp đồng, nghĩa vụ của người khác nếu người đó không trả hoặc không thực hiện; đảm bảo; bảo lãnh.
(law) An undertaking to answer for the payment of some debt, or the performance of some contract or duty, of another, in case of the failure of such other to pay or perform; a warranty; a security.
Vật hoặc điều gì đó đảm bảo an toàn hoặc bảo đảm cho một cam kết, nghĩa vụ hay giao kèo; dùng làm bảo lãnh để ngăn rủi ro nếu bên nhận trách nhiệm không thực hiện.
Something serving as a security for such an undertaking.
Dạng danh từ của Guaranty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Guaranty | Guaranties |
Guaranty(Verb)
Một dạng khác của từ "guarantee" dùng như động từ, nghĩa là bảo đảm, cam đoan hoặc bảo hành cho điều gì đó — đảm bảo rằng một việc gì đó sẽ xảy ra hoặc có trách nhiệm chịu trách nhiệm nếu không đúng như cam kết.
Alternative form of guarantee.
Dạng động từ của Guaranty (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Guaranty |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Guarantied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Guarantied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Guaranties |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Guarantying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "guaranty" được sử dụng để chỉ sự bảo đảm, cam kết mà một bên đưa ra để đảm bảo rằng một nghĩa vụ sẽ được thực hiện. Trong tiếng Anh, "guaranty" thường mang nghĩa pháp lý và có thể được phân biệt với "guarantee", từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh rộng rãi hơn, bao gồm cả sự đảm bảo về chất lượng hoặc hiệu suất. Sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở việc "guaranty" ít phổ biến hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó được sử dụng tương đối rộng rãi trong các văn bản pháp lý.
Từ "guaranty" có nguồn gốc từ từ Latinh "garantia", mang nghĩa là sự bảo đảm. Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 14, chủ yếu trong văn bản pháp lý, nhằm chỉ sự cam kết trách nhiệm nào đó, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và hợp đồng. Sự phát triển của nghĩa hiện tại phản ánh bản chất của việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, cũng như tính chất ràng buộc trong các thỏa thuận.
Từ "guaranty" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh tài chính hoặc hợp đồng thường được đề cập. Tuy nhiên, ở phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bảo đảm tài sản hoặc cam kết thực hiện nghĩa vụ. Trong ngữ cảnh khác, "guaranty" thường xuất hiện trong các hợp đồng pháp lý hoặc thương mại, nhấn mạnh trách nhiệm và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Họ từ
Từ "guaranty" được sử dụng để chỉ sự bảo đảm, cam kết mà một bên đưa ra để đảm bảo rằng một nghĩa vụ sẽ được thực hiện. Trong tiếng Anh, "guaranty" thường mang nghĩa pháp lý và có thể được phân biệt với "guarantee", từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh rộng rãi hơn, bao gồm cả sự đảm bảo về chất lượng hoặc hiệu suất. Sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở việc "guaranty" ít phổ biến hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó được sử dụng tương đối rộng rãi trong các văn bản pháp lý.
Từ "guaranty" có nguồn gốc từ từ Latinh "garantia", mang nghĩa là sự bảo đảm. Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 14, chủ yếu trong văn bản pháp lý, nhằm chỉ sự cam kết trách nhiệm nào đó, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và hợp đồng. Sự phát triển của nghĩa hiện tại phản ánh bản chất của việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, cũng như tính chất ràng buộc trong các thỏa thuận.
Từ "guaranty" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh tài chính hoặc hợp đồng thường được đề cập. Tuy nhiên, ở phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bảo đảm tài sản hoặc cam kết thực hiện nghĩa vụ. Trong ngữ cảnh khác, "guaranty" thường xuất hiện trong các hợp đồng pháp lý hoặc thương mại, nhấn mạnh trách nhiệm và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
