Bản dịch của từ Guaranty trong tiếng Việt

Guaranty

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guaranty(Noun)

gˌɛɹn̩tˈi
gˈæɹn̩tˌi
01

Sự cam đoan hoặc bảo đảm; một lời hứa hoặc điều kiện để chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện.

An assurance or guarantee.

Ví dụ
02

(trong pháp lý) Sự cam kết chịu trách nhiệm trả nợ hoặc thực hiện hợp đồng, nghĩa vụ của người khác nếu người đó không trả hoặc không thực hiện; đảm bảo; bảo lãnh.

(law) An undertaking to answer for the payment of some debt, or the performance of some contract or duty, of another, in case of the failure of such other to pay or perform; a warranty; a security.

Ví dụ
03

Vật hoặc điều gì đó đảm bảo an toàn hoặc bảo đảm cho một cam kết, nghĩa vụ hay giao kèo; dùng làm bảo lãnh để ngăn rủi ro nếu bên nhận trách nhiệm không thực hiện.

Something serving as a security for such an undertaking.

Ví dụ

Dạng danh từ của Guaranty (Noun)

SingularPlural

Guaranty

Guaranties

Guaranty(Verb)

gˌɛɹn̩tˈi
gˈæɹn̩tˌi
01

Một dạng khác của từ "guarantee" dùng như động từ, nghĩa là bảo đảm, cam đoan hoặc bảo hành cho điều gì đó — đảm bảo rằng một việc gì đó sẽ xảy ra hoặc có trách nhiệm chịu trách nhiệm nếu không đúng như cam kết.

Alternative form of guarantee.

Ví dụ

Dạng động từ của Guaranty (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Guaranty

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Guarantied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Guarantied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Guaranties

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Guarantying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ