guided
guided (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “guide”, nghĩa là đã hoặc được hướng dẫn, dẫn đường hoặc chỉ dẫn ai đó.
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “guide”, nghĩa là đã hoặc được hướng dẫn, dẫn đường hoặc chỉ dẫn ai đó.
simple past and past participle of guide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của guided (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | guide |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | guided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | guided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | guides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | guiding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guided" là quá khứ phân từ của động từ "guide", có nghĩa là dẫn dắt hoặc chỉ đạo một ai đó trong một hành trình hoặc quá trình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như giáo dục, du lịch và tư vấn. Tại Anh và Mỹ, cách sử dụng và viết từ "guided" không có sự khác biệt rõ rệt; tuy nhiên, trong phát âm, có thể một số âm tiết được nhấn mạnh khác nhau giữa hai biến thể.