guttered
guttered (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ của động từ “gutter”, nghĩa là đã bị / đã làm cho tắt hoặc bị giảm dần (thường nói về ngọn nến, ánh sáng) hoặc đã chảy vào máng rãnh (nước). Trong ngữ cảnh thông dụng, thường hiểu là “bắt đầu tắt (ánh sáng)”, “lập lờ rồi tắt”.
past simple and past participle of gutter.
Dạng động từ của guttered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gutter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | guttered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | guttered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gutters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | guttering |
guttered (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy kiệt sức, thất vọng hoặc chán nản; tinh thần như tắt ngúm, mệt mỏi về mặt tinh thần và buông xuôi.
Feeling exhausted defeated or depressed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guttered" là dạng phân từ của động từ "gutter", có nghĩa là bị tắt nguội hoặc bị dập tắt, thường dùng để chỉ một ngọn đèn hoặc ngọn nến. Trong tiếng Anh, "guttered" có thể mang nghĩa ẩn dụ chỉ sự suy tàn, xuống dốc. Từ này không phân biệt dạng viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Sự khác nhau này thường không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng của từ trong các văn cảnh chung.