Anh - Việt

Bản dịch của từ Guttered trong tiếng Việt

guttered

VerbAdjective

guttered (Verb)

/gˈʌtɚd/
/gˈʌtɚd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ của động từ “gutter”, nghĩa là đã bị / đã làm cho tắt hoặc bị giảm dần (thường nói về ngọn nến, ánh sáng) hoặc đã chảy vào máng rãnh (nước). Trong ngữ cảnh thông dụng, thường hiểu là “bắt đầu tắt (ánh sáng)”, “lập lờ rồi tắt”.

past simple and past participle of gutter.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã bị ngập nước trong cơn mưa lớn tuần trước.The community center guttered during the heavy rain last week.
Lễ hội không bị ngập nước bởi cơn bão bất ngờ.The festival did not get guttered by the unexpected storm.

Dạng động từ của guttered (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

gutter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

guttered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

guttered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

gutters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

guttering

guttered (Adjective)

/gˈʌtɚd/
/gˈʌtɚd/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy kiệt sức, thất vọng hoặc chán nản; tinh thần như tắt ngúm, mệt mỏi về mặt tinh thần và buông xuôi.

Feeling exhausted defeated or depressed.

Ví dụ
Sau cuộc họp, tôi cảm thấy mệt mỏi về sự thiếu hỗ trợ của cộng đồng.After the meeting, I felt guttered about the community's lack of support.
Nhiều người không cảm thấy mệt mỏi bởi các vấn đề xã hội hiện nay.Many people are not guttered by the social issues we face today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh