Bản dịch của từ Gutter trong tiếng Việt
Gutter

Gutter (Noun)
Khoảng trống ở giữa hai trang đối diện của một cuốn sách hoặc khoảng trống giữa các cột chữ (hoặc tem) liền kề trên cùng một trang; khoảng cách này để chữ khỏi bị che khi đóng gáy hoặc để phân cách cột.
The blank space between facing pages of a book or between adjacent columns of type or stamps in a sheet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gutter (Verb)
(dùng cho nến, ngọn lửa) lập lờ, bập bùng hoặc cháy không ổn định, chập chờn do gió hoặc thiếu nhiên liệu.
Of a candle or flame flicker and burn unsteadily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gutter" trong tiếng Anh có nghĩa là mương, rãnh hoặc chỗ nước thải, thường được sử dụng để chỉ các hệ thống thoát nước trên đường phố. Trong văn cảnh xã hội, "gutter" cũng ám chỉ khu vực nghèo khó hoặc tồi tàn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và hình thức viết, nhưng phát âm có thể khác nhau do sự biến đổi ngữ âm trong từng vùng. Thông thường, cách phát âm của từ "gutter" trong Anh và Mỹ không khác biệt rõ ràng.
Họ từ
Từ "gutter" trong tiếng Anh có nghĩa là mương, rãnh hoặc chỗ nước thải, thường được sử dụng để chỉ các hệ thống thoát nước trên đường phố. Trong văn cảnh xã hội, "gutter" cũng ám chỉ khu vực nghèo khó hoặc tồi tàn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và hình thức viết, nhưng phát âm có thể khác nhau do sự biến đổi ngữ âm trong từng vùng. Thông thường, cách phát âm của từ "gutter" trong Anh và Mỹ không khác biệt rõ ràng.
