gutters
gutters (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gutters (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gutter | gutters |
gutters (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gutters (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gutter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | guttered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | guttered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gutters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | guttering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gutters" chỉ những rãnh hoặc máng dùng để dẫn nước mưa ra ngoài. Trong tiếng Anh, nó có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh vật lý (như rãnh trên mái nhà) và trong ngữ cảnh ẩn dụ (như đời sống thấp hèn). Phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm. Trong văn viết, "gutters" thường không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này, và thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật và tiêu chuẩn.