Bản dịch của từ Gypsy trong tiếng Việt

Gypsy

Noun CountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gypsy (Noun Countable)

dʒˈɪpsi
ˈdʒɪpsi
01

Người thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác thay vì sống cố định ở một nơi; cách gọi này có thể gây xúc phạm hoặc không chính xác khi dùng cho một nhóm sắc tộc

A person who travels from place to place rather than living permanently in one place this use can be offensive or inaccurate when applied to an ethnic group

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người thuộc dân tộc Romani sống ở nhiều vùng châu Âu; từ này có thể bị xem là xúc phạm nên thường nên dùng “Romani” hoặc “Roma”

A member of the Romani people traditionally living in many parts of Europe this word can be offensive and “Romani” or “Roma” is usually preferred

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gypsy (Adjective)

dʒˈɪpsi
ˈdʒɪpsi
01

Thuộc về phong cách du mục, hay đi đây đó hoặc gắn với người Romani, thường theo cách lãng mạn hóa hay khuôn mẫu hóa; cách dùng này có thể gây xúc phạm

Relating to a travelling or Romani style especially in a romanticized or stereotyped way this use may be offensive

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa