Bản dịch của từ Hand-held trong tiếng Việt

Hand-held

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand-held(Adjective)

hˈændhˌɛld
hˈændhˌɛld
01

Được cầm bằng tay; có thể nắm, giữ hoặc sử dụng bằng một hoặc cả hai tay.

Held in one or both hands.

手持的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhỏ, nhẹ và có thể cầm bằng một hoặc hai tay để sử dụng trực tiếp.

Small and light enough to be operated while held in one or both hands.

小巧轻便,适合单手或双手操作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có thể cầm bằng tay; dễ mang theo; nhỏ gọn để cầm được bằng tay

Portable or easily carried

便携的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Được vận hành bằng tay, cầm trên tay hoặc thao tác trực tiếp bằng tay thay vì bằng máy móc hoặc điện tử.

Operated by hand rather than mechanically or electronically

手动操作的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Được thiết kế để cầm bằng tay; nhỏ gọn và tiện để nắm giữ khi sử dụng.

Designed to be held in the hand

设计为手持的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hand-held(Noun)

hˈændhˌɛld
hˈændhˌɛld
01

Trong lĩnh vực máy tính/điện tử: một thiết bị cầm tay nhỏ gọn, như bộ điều khiển kỹ thuật số cá nhân (PDA) hoặc máy chơi game cầm tay, có kích thước đủ để cầm trong lòng bàn tay.

Computing A personal digital assistant or video game console that is small enough to be held in the hands.

便携式设备,如个人数字助理或掌上游戏机。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dụng cụ hoặc công cụ cầm tay nhỏ gọn, được sử dụng bằng tay thay vì để trên giá hoặc cố định; tiện mang theo và thao tác trực tiếp bằng tay.

A handheld tool or instrument

手持工具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vật dụng được cầm bằng tay, thiết kế để dễ dàng thao tác, điều khiển hoặc mang theo bằng tay.

An object that is used in a manner that allows it to be easily handled or operated

便于手持的物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một thiết bị có thể cầm bằng tay, nhỏ gọn và dễ mang theo, được thiết kế để sử dụng khi cầm trong lòng bàn tay hoặc hai tay (không phải đồ cố định hoặc để trên bàn).

A device that is portable and designed to be held in the hand

便携式设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh