Bản dịch của từ Heed a custom trong tiếng Việt
Heed a custom
Noun [U/C] Phrase

Heed a custom(Noun)
hˈiːd ˈɑː kˈʌstəm
ˈhid ˈɑ ˈkəstəm
Ví dụ
02
Một cách làm truyền thống hoặc thói quen.
A traditional or habitual way of doing something
Ví dụ
Heed a custom(Phrase)
hˈiːd ˈɑː kˈʌstəm
ˈhid ˈɑ ˈkəstəm
Ví dụ
