Bản dịch của từ Heed a custom trong tiếng Việt

Heed a custom

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heed a custom(Noun)

hˈiːd ˈɑː kˈʌstəm
ˈhid ˈɑ ˈkəstəm
01

Một thực hành hoặc phong tục đã được hình thành trong một xã hội hoặc cộng đồng.

An established practice or usage in a society or community

Ví dụ
02

Một cách làm truyền thống hoặc thói quen.

A traditional or habitual way of doing something

Ví dụ
03

Một thói quen được chấp nhận bởi một nhóm người.

A practice that is accepted by a group of people

Ví dụ

Heed a custom(Phrase)

hˈiːd ˈɑː kˈʌstəm
ˈhid ˈɑ ˈkəstəm
01

Một thực hành hoặc phong tục đã được chấp nhận trong một xã hội hoặc cộng đồng.

To follow a guideline or established rule

Ví dụ
02

Một phong tục được chấp nhận bởi một nhóm người.

To pay attention to advice or a warning

Ví dụ
03

Một cách truyền thống hoặc thói quen để làm một việc gì đó

To respect or comply with a societal norm or custom

Ví dụ