ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
High resolution image
Một bức ảnh có độ phân giải cao, dẫn đến chi tiết và độ rõ nét hơn.
An image that has a high pixel density, resulting in greater detail and clarity.
高分辨率图像 - 指像素密度高的图像,具有更精细的细节和更高的清晰度
Một bức ảnh kỹ thuật số có số lượng pixel lớn, cho phép in ở định dạng lớn mà không bị mất chất lượng.
A digital image that contains a large number of pixels, allowing for large-format printing without losing quality.
高分辨率图像 - 包含大量像素的数字图像,可用于大尺寸打印而不会损失质量
Một bức ảnh thích hợp cho việc sử dụng chuyên nghiệp, thường liên quan đến kích thước và chất lượng cao hơn so với những bức ảnh tiêu chuẩn.
An image suitable for professional use, usually involving higher dimensions and quality compared to standard images.
高分辨率图像 - 适合专业用途的图片;通常指尺寸和质量高于标准图片的图像