Anh - Việt

Bản dịch của từ Hits trong tiếng Việt

hits

NounVerb

hits (Noun)

/hˈɪts/
/ˈhɪts/
AI

Nghĩa 01

Một lần đánh hoặc va chạm vào một vật gì đó.

An instance of striking or hitting something

Ví dụ
Nghiên cứu xã hội ghi nhận ba cú đánh trong sự kiện quyền anh gây quỹ.The social study recorded three hits during the charity boxing event.
Theo cảnh sát, Maya báo cáo không có cú đánh nào trong cuộc biểu tình ôn hòa.Maya reported no hits during the peaceful protest, according to police.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hiện tượng thành công, đặc biệt là một bài hát hoặc bộ phim được yêu thích rộng rãi.

A successful occurrence of something especially a song or film that is widely popular

Ví dụ
Trong các sự kiện xã hội, những bài hát của Taylor Swift trở thành bài hát ăn khách với sinh viên đại học.At social events, Taylor Swift's songs become hits among university students.
Các bộ phim và bài hát từ thiện không trở thành tác phẩm được ưa chuộng trên mạng xã hội vào năm 2023.Charity films and songs were not hits on social media in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự va chạm mạnh mẽ với một cái gì đó

A forceful contact with something

Ví dụ
Nghiên cứu xã hội của Liam ghi nhận ba cú va chạm mạnh trong video.Liam’s social study recorded three forceful hits in the video.
Báo cáo của Sarah cho biết cuộc biểu tình không làm xe buýt bị va chạm.Sarah’s report said the protest caused no hits on buses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hits (Verb)

/hˈɪts/
/ˈhɪts/
AI

Nghĩa 01

thành công trong việc đạt được điều gì đó hoặc hoàn thành mục tiêu

To succeed in achieving something to achieve a goal

Ví dụ
Maya đạt được mục tiêu có 10.000 người theo dõi nhờ các cuộc thảo luận trực tuyến lịch sự.Maya hits her goal of 10,000 followers through respectful online discussions.
David không bao giờ đạt được mục tiêu tranh luận xã hội văn minh trên mạng.David never hits his goal of respectful social debate online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đánh mạnh vào ai hoặc vật gì

To strike someone or something with force

Ví dụ
Năm 2024, Carlos dùng sức đánh vào bao cát trong lớp an toàn cộng đồng.In 2024, Carlos hits the punching bag during a community safety class.
Không cha mẹ có trách nhiệm nào đánh con trong lúc gia đình xung đột.No responsible parent hits a child during family conflicts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

chạm tới hoặc tiếp xúc với vật gì

To reach or come into contact with something

Ví dụ
Chiến dịch thanh niên tiếp cận 10.000 cử tri qua chương trình phát thanh của Maya.The youth campaign hits 10,000 voters through Maya's podcast.
Cuộc khảo sát trực tuyến này không bao giờ tiếp cận người lớn tuổi ở các làng xa xôi.This online survey never hits older adults in remote villages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh