Bản dịch của từ Hoe trong tiếng Việt
Hoe

Hoe(Noun)
Một công cụ nông nghiệp gồm cán dài và lưỡi phẳng gắn vuông góc ở đầu, dùng để bới đất, làm rãnh, xới cỏ hoặc dọn đất trồng.
An agricultural tool consisting of a long handle with a flat blade fixed perpendicular to it at the end used for digging rows.
锄头
Dạng danh từ của Hoe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hoe | Hoes |
Hoe(Verb)
Dùng cuốc (công cụ có lưỡi) để cắt, xới, cào, bới, sắp xếp hoặc làm sạch đất và bề mặt khác.
Transitive intransitive To cut dig scrape turn arrange or clean with this tool.
用工具切割、翻土、整理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Động từ: làm sạch cỏ dại hoặc xới, làm tơi đất quanh cây, dùng cái cuốc/liềm/gàu (hoe) để vun xới đất hoặc bứng cỏ.
Transitive To clear from weeds or to loosen or arrange the earth about with a hoe.
用锄头清除杂草或松土
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Hoe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hoe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hoed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hoed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hoes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hoeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hoe" là danh từ chỉ công cụ nông nghiệp, thường được sử dụng để cày xới đất, làm sạch cỏ hoặc trồng cây. Trong tiếng Anh Mỹ, "hoe" được phát âm /hoʊ/ và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, với cách phát âm /həʊ/. Cả hai đều có thể ám chỉ đến tính từ "hoe" trong ngữ cảnh văn hóa, nhưng mục đích chính vẫn là chỉ công cụ trồng trọt.
Từ "hoe" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ho", xuất phát từ rễ từ tiếng Đức cổ "hō", có nghĩa là công cụ dùng để xới đất. Từ này được lai ghép với các ngôn ngữ Ấn-Âu khác, mô tả các công cụ canh tác tương tự. Ngày nay, "hoe" không chỉ đơn thuần chỉ một công cụ làm vườn mà còn có thể gợi nhớ đến các hoạt động nông nghiệp và lao động chân tay, thể hiện sự kết nối giữa con người và thiên nhiên.
Từ "hoe" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, khi bàn về chủ đề nông nghiệp hoặc công cụ lao động. Trong ngữ cảnh hằng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả hoạt động làm vườn hoặc các phương pháp canh tác. Tuy nhiên, nó có thể ít phổ biến hơn trong các lĩnh vực học thuật hoặc chuyên ngành khác, nơi các thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn được ưu tiên.
Họ từ
Từ "hoe" là danh từ chỉ công cụ nông nghiệp, thường được sử dụng để cày xới đất, làm sạch cỏ hoặc trồng cây. Trong tiếng Anh Mỹ, "hoe" được phát âm /hoʊ/ và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, với cách phát âm /həʊ/. Cả hai đều có thể ám chỉ đến tính từ "hoe" trong ngữ cảnh văn hóa, nhưng mục đích chính vẫn là chỉ công cụ trồng trọt.
Từ "hoe" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ho", xuất phát từ rễ từ tiếng Đức cổ "hō", có nghĩa là công cụ dùng để xới đất. Từ này được lai ghép với các ngôn ngữ Ấn-Âu khác, mô tả các công cụ canh tác tương tự. Ngày nay, "hoe" không chỉ đơn thuần chỉ một công cụ làm vườn mà còn có thể gợi nhớ đến các hoạt động nông nghiệp và lao động chân tay, thể hiện sự kết nối giữa con người và thiên nhiên.
Từ "hoe" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, khi bàn về chủ đề nông nghiệp hoặc công cụ lao động. Trong ngữ cảnh hằng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả hoạt động làm vườn hoặc các phương pháp canh tác. Tuy nhiên, nó có thể ít phổ biến hơn trong các lĩnh vực học thuật hoặc chuyên ngành khác, nơi các thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn được ưu tiên.
