Anh - Việt
hops
VerbNoun
hops (Verb)
/hˈɑps/
/hˈɑps/
AI
Ví dụ
Tại buổi gây quỹ cộng đồng ở Toronto, Leo nhảy trên sân khấu vì từ thiện.At Toronto's community fundraiser, Leo hops across the stage for charity.
Trong các sự kiện cộng đồng, Maya không bao giờ nhảy vì đầu gối bị thương.During community events, Maya never hops because her injured knee hurts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria đi một chuyến ngắn đến trung tâm cộng đồng dự cuộc họp thanh niên vào thứ Bảy.Maria hops to the community center for Saturday's youth meeting.
David không bao giờ đi một quãng ngắn vào trung tâm thành phố để dự các sự kiện xã hội đắt đỏ.David never hops downtown for expensive social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Linh nhảy lò cò trong trò chơi giao lưu của câu lạc bộ IELTS.Linh hops on one foot at the IELTS club's social game.
Nam không bao giờ nhảy lò cò trong hoạt động hai phút của nhóm nói IELTS.Nam never hops during the IELTS speaking group's two-minute activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hops (Noun)
/hˈɑps/
/hˈɑps/
AI
Ví dụ
Tại tiệc tốt nghiệp của Mia, hoa bia khiến bia địa phương có vị đắng.At Mia's graduation party, hops gave the local beer a bitter taste.
Bia tại đám cưới của Linh không chứa hoa bia.The beer at Linh's wedding did not contain hops.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ba cú nhảy của Linh làm sôi động buổi múa cộng đồng dịp Tết.Linh's three hops energized the community dance at Tet.
Những bước nhảy của Maya không làm gián đoạn sự kiện từ thiện năm 2024.Maya's hops did not disrupt the 2024 charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mười hai trẻ chơi trò nhảy chụm hai chân tại sự kiện cộng đồng thứ Bảy.Twelve children played hops at Saturday's community event.
Linh không chọn trò nhảy chụm hai chân cho ngày hội giao lưu của trường.Linh did not choose hops for the school's social day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa