Bản dịch của từ Hummus trong tiếng Việt

Hummus

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hummus(Noun Uncountable)

hˈʌməs
ˈhəməs
01

Một loại thực phẩm bổ dưỡng thường được dùng làm thực phẩm chay hoặc thuần chay

A nutritious spread commonly used as a vegetarian or vegan food

Ví dụ
02

Một loại sốt kem Trung Đông làm từ đậu gà nấu chín nghiền trộn với tahini, dầu ô liu, nước cốt chanh, tỏi và nhiều loại gia vị khác nhau

A creamy Middle Eastern dip made from mashed cooked chickpeas blended with tahini olive oil lemon juice garlic and various seasonings

Ví dụ
03

Một món khai vị phổ biến thường được dùng kèm với bánh mì pita hoặc rau

A popular appetizer often served with pita bread or vegetables

Ví dụ