Bản dịch của từ Hummus trong tiếng Việt
Hummus
Noun [U]

Hummus(Noun Uncountable)
hˈʌməs
ˈhəməs
01
Một loại thực phẩm bổ dưỡng thường được dùng làm thực phẩm chay hoặc thuần chay
A nutritious spread commonly used as a vegetarian or vegan food
Ví dụ
Ví dụ
