Bản dịch của từ Hydraulic flow rate trong tiếng Việt
Hydraulic flow rate
Noun

Hydraulic flow rate (Noun)
haɪdrˈɔːlɪk flˈəʊ rˈeɪt
haɪˈdrɔɫɪk ˈfɫoʊ ˈreɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tham số quan trọng trong kỹ thuật và khoa học môi trường có ảnh hưởng đến thiết kế và phân tích các hệ thống thủy lực.
An important parameter in engineering and environmental science that impacts the design and analysis of hydraulic systems
Ví dụ
