Bản dịch của từ Hydraulic flow rate trong tiếng Việt

Hydraulic flow rate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydraulic flow rate (Noun)

haɪdrˈɔːlɪk flˈəʊ rˈeɪt
haɪˈdrɔɫɪk ˈfɫoʊ ˈreɪt
01

Thể tích chất lỏng qua một bề mặt nhất định trong một đơn vị thời gian thường được đo bằng lít mỗi giây hoặc gallon mỗi phút.

The volume of fluid that passes through a given surface per unit time typically measured in liters per second or gallons per minute

Ví dụ
02

Một đại lượng được sử dụng trong động lực học chất lỏng để định lượng tốc độ và hiệu quả của sự chuyển động chất lỏng trong các hệ thống thủy lực.

A measure used in fluid dynamics to quantify the velocity and efficiency of fluid movement in hydraulic systems

Ví dụ
03

Một tham số quan trọng trong kỹ thuật và khoa học môi trường có ảnh hưởng đến thiết kế và phân tích các hệ thống thủy lực.

An important parameter in engineering and environmental science that impacts the design and analysis of hydraulic systems

Ví dụ