Bản dịch của từ I have mixed feelings trong tiếng Việt

I have mixed feelings

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I have mixed feelings(Noun)

ˈaɪ hˈeɪv mˈɪkst fˈiːlɪŋz
ˈaɪ ˈheɪv ˈmɪkst ˈfiɫɪŋz
01

Một trạng thái cảm xúc phức tạp bao gồm những cảm xúc mâu thuẫn về một người, tình huống hoặc sự vật.

A complex emotional state involving conflicting feelings about a person situation or thing

Ví dụ
02

Một phản hồi với cả cảm xúc tích cực lẫn tiêu cực

A response of both positive and negative sentiments

Ví dụ
03

Tâm trạng cảm xúc của sự không chắc chắn hoặc mâu thuẫn.

The emotional state of being uncertain or ambivalent

Ví dụ

I have mixed feelings(Phrase)

ˈaɪ hˈeɪv mˈɪkst fˈiːlɪŋz
ˈaɪ ˈheɪv ˈmɪkst ˈfiɫɪŋz
01

Trạng thái cảm xúc khi cảm thấy không chắc chắn hoặc mơ hồ.

A situation where one feels a combination of conflicting emotions

Ví dụ
02

Một trạng thái cảm xúc phức tạp liên quan đến những cảm xúc mâu thuẫn về một người, tình huống hoặc sự vật.

The expression of having both positive and negative emotions regarding something

Ví dụ
03

Một phản hồi bao gồm cả cảm xúc tích cực và tiêu cực

An indication of emotional complexity or indecision

Ví dụ